Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xa lạ" (1)

xa lạ
Tiếng Anh Tính từstrange, unfamiliar
Từ vựng của tôi
Hai người xa lạ vô tình gặp nhau.
Two strangers met by chance.

swap_horiz Từ liên quan "xa lạ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xa lạ" (1)

Hai người xa lạ vô tình gặp nhau.
Two strangers met by chance.